khoá dây

khoá dây

Anh ấy dùng khoá dây để cố định dây điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ khóa bằng dây: "khoá dây" một thiết bị khí nhỏ, thường cấu tạo gồm một dây cáp hoặc dây xoắn linh hoạt, được sử dụng để cố định hoặc ngăn chặn sự di chuyển của các vật thể. hoạt động bằng cách luồn dây qua các điểm cần khóa siết chặt lại.
    • chế an toàn: "khoá dây" còn được dùng để chỉ một loại khóa dây, thường thấy trong các thiết bị bảo vệ như khóa vali, khóa xe đạp, hoặc khóa cửa tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng khoá dây để cố định chiếc xe đạp vào cột điện. (Anh ấy sử dụng thiết bị khóa bằng dây để giữ xe đạp không bị lấy cắp.)
    • Khoá dây này rất tiện lợi khi đi du lịch có thể cuộn gọn. (Thiết bị khóa dây này dễ mang theo nhỏ gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoá dây an toàn": loại khóa dây được thiết kế đặc biệt để bảo vệ tài sản hoặc người, thường độ bền cao.

    • Công nhân xây dựng phải sử dụng khoá dây an toàn khi làm việc trên cao. (Công nhân cần dùng khóa dây chuyên dụng để đảm bảo an toàn lao động.)
  • "khoá dây thép": loại khóa dây làm từ thép không gỉ, chống cắt chịu lực tốt.

    • Khoá dây thép được dùng để khóa cổng kho hàng. (Khóa dây thép chắc chắn thường dùng cho các khu vực cần bảo mật cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Khóa cáp (danh từ): thiết bị khóa dạng dây cáp, tương tự khoá dây nhưng thường dùng trong kỹ thuật.

    • Khóa cáp này có thể chịu được sức kéo lớn. (Khóa cáp khả năng chịu lực căng cao.)
  • Dây khóa (danh từ): dây dùng để khóa, có thể thành phần của khoá dây.

    • Dây khóa bị đứt sau nhiều lần sử dụng. (Dây của khóa bị hỏng do mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khóa xoắn: loại khóa dây xoắn linh hoạt, thường dùng trong thể thao hoặc du lịch.
  • Khóa dây cáp: khóa sử dụng dây cáp thay vì dây thường.
Thành ngữ liên quan
  • Khóa chặt bằng khoá dây: hành động cố định một vật rất chắc chắn.
    • Anh ta khóa chặt chiếc thuyền bằng khoá dây để tránh bị trôi. (Anh ta dùng khóa dây để buộc thuyền không bị nước cuốn đi.)